Hoạt chấtEU ✓

ICARISIDE II

3-[(6-Deoxy-α-L-Mannopyranosyl)Oxy]-5,7-dihydroxy-2-(4-Methoxyphenyl)-8-(3-Methyl-2-Buteny-1-yl)-

CAS

113558-15-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáLàm mềm daDưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 113558-15-9 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.