KhácEU ✓

IRON HYDROXIDE

Iron hydroxide oxide

CAS

20344-49-4

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 20344-49-4 · EC: 243-746-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.