KhácEU ✓

IRON POWDER

Iron Powder is the element consisting of powdered metallic iron

CAS

7439-89-6

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7439-89-6 · EC: 231-096-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.