Hương liệuEU ✓

ISOLONGIFOLENE EPOXIDE

Octahydro-4,4,8,8-tetramethyl-4a,7-methano-4aH-naphth[1,8a-b]oxirene; (1aR-(1aalpha,4aalpha,7a,8aS*))-Octahydro-4,4,8,8-tetramethyl-4a,7-methano-4aH-naphth(1,8a-b)oxirene

CAS

67999-56-8 / 26619-69-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 67999-56-8 / 26619-69-2 · EC: 268-066-5 / 247-851-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.