Acetate Cyclohexyl Isopentyl
ISOPENTYL CYCLOHEXYL ACETATE
Đây là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm ester thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có mùi hương nhẹ, tinh tế với ghi chú gỗ ấm áp và trái cây, mang lại cảm giác tươi mới cho sản phẩm. Isopentyl Cyclohexyl Acetate hoạt động như một agent tạo mùi hòa hợp, giúp che phủ các mùi không mong muốn và cải thiện trải nghiệm hương thơm tổng thể của công thức.
Công thức phân tử
C13H24O2
Khối lượng phân tử
212.33 g/mol
Tên IUPAC
[2-(2-methylbutan-2-yl)cyclohexyl] acetate
CAS
67874-72-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Đã được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm
Tổng quan
Isopentyl Cyclohexyl Acetate là một chất liệu hương thơm tổng hợp cao cấp, được tạo ra bằng cách kết hợp axit acetic với các thành phần dẫn xuất từ cycloalkane. Hợp chất này là một thành phần tinh tế được ưa thích trong ngành nước hoa và mỹ phẩm cao cấp vì khả năng tạo ra các nốt hương ấm áp, bền vững và tương thích với nhiều loại công thức. Với tính ổn định hóa học tốt, nó được sử dụng như một base note hoặc middle note trong các sáng tạo hương thơm phức tạp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương dễ chịu và lâu dài trên da
- Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
- Tăng cảm nhận chất lượng và giá trị của sản phẩm
- Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da ở những người nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng
- Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số cá nhân khi tiếp xúc ánh nắng
- Hình thành các hợp chất phụ trong điều kiện lưu trữ kém, có thể làm tăng tính kích ứng
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Isopentyl Cyclohexyl Acetate volatile từ từ, giải phóng các phân tử mùi hương. Nhờ cấu trúc phân tử của nó, nó có thể tương tác với các cơ quan cảm nhận mùi trên da và được hấp thụ qua các lỗ chân lông, từ đó tạo ra một vùng hương thơm cá nhân hóa. Tính chất dễ bay hơi và mức độ ổn định của nó cho phép hương thơm được phát tán đồng đều và kéo dài, đồng thời che phủ hiệu quả các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của các ester cyclohexyl đã chỉ ra rằng Isopentyl Cyclohexyl Acetate có profil độc tính thấp khi sử dụng với nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Các panel đánh giá thành phần mỹ phẩm quốc tế (CIR) đã phân loại nó là an toàn để sử dụng trong các công thức rửa sạch và để lại với nồng độ phù hợp. Các nghiên cứu in vitro cho thấy tiềm năng kích ứng da thấp, mặc dù cần thực hiện kiểm tra patch test với những cá nhân có da nhạy cảm.
Cách Acetate Cyclohexyl Isopentyl tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1.0% tùy thuộc vào loại sản phẩm; nước hoa và eau de toilette có thể chứa nồng độ cao hơn (2-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng trong các sản phẩm để lại hoặc rửa sạch
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là ester hương thơm, nhưng Isopentyl Cyclohexyl Acetate có ghi chú gỗ ấm áp hơn trong khi Benzyl Acetate mang lại cảm giác trái cây tươi mới rõ rệt hơn
Galaxolide là một polycyclic musk tổng hợp mạnh mẽ, trong khi Isopentyl Cyclohexyl Acetate nhẹ hơn và tinh tế hơn
Nguồn tham khảo
- IFRA Standards for Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
- Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Cosmetics Regulation 1223/2009— European Commission
- Fragrance Material Review - Cyclic Esters— Fragrantica
CAS: 67874-72-0 · EC: 267-500-0 · PubChem: 62240
Bạn có biết?
Isopentyl Cyclohexyl Acetate được sử dụng rộng rãi trong các nước hoa sang trọng từ các thương hiệu cao cấp vì khả năng tạo ra các hương thơm có độ bền cao lên đến 8 giờ hoặc hơn
Cấu trúc phân tử độc đáo của nó giúp nó tương thích với nhiều loại dung môi và chất hòa tan khác nhau, làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích của các nhà khoa học hương thơm
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL