Hương liệuEU ✓

ISOPROPYL-METHYL-BICYCLOOCTENE-2-CARBALDEHYDE

5(or 6)-Methyl-7(or 8)-(1-methylethyl)bicyclo[2.2.2]oct-5-ene-2-carbaldehyde

CAS

68259-31-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68259-31-4 · EC: 269-522-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.