Hương liệuEU ✓

ISOPROPYL-METHYLCYCLOHEXYL TIGLATE

2-Methylethyl-5-methylcyclohexyl (E)-2-Methyl-2-butenoate; 2-Isopropyl-5-methylcyclohexyl 2-Methylbut-2-enoate

CAS

67801-23-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 67801-23-4 · EC: 267-144-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.