Hương liệuEU ✓

ISOPROPYLBICYCLOOCTENYL METHYL KETONE

1-(5(or 6)-Methyl-7(or 8)-(1-methylethyl) bicyclo[2.2.2]oct-5-en-2-yl)ethan-1-one

CAS

68259-33-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68259-33-6 · EC: 269-524-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.