Chống oxy hoáEU ✓

ISOQUERCETIN

4H-1-Benzopyran-4-one, 5,7-dihydroxy-2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3-(beta-D-glucopyranosyloxy)-

CAS

482-35-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 482-35-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.