Chống oxy hoáEU ✓

ISOQUERCITRIN

2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3-(.beta.-D-glucofuranosyloxy)-5,7-dihydroxy-4H-1-benzopyran-4-one

CAS

21637-25-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 21637-25-2 · EC: 244-488-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.