Chống oxy hoáEU ✓

KOJYL METHYLENEDIOXYCINNAMATE

4-Oxo-5-hydroxy-4H-pyran-2-ylmethyl 3-(1,3-benzodioxol-5-yl)-2-propenoate

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.