Lactoscatone
LACTOSCATONE
Lactoscatone là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các chất có mùi hương độc đáo và bền vững. Đây là một decalin được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các note hương thơm nồng nàn, ấm áp. Chất này có khả năng giữ mùi lâu dài trên da và quần áo, mang lại trải nghiệm thơm ngon kéo dài. Lactoscatone thường được kết hợp với các hương liệu khác để tạo nên các công thức nước hoa cao cấp và sản phẩm chăm sóc da có mùi hương đặc trưng.
Công thức phân tử
C14H22O2
Khối lượng phân tử
222.32 g/mol
Tên IUPAC
5,5,8-trimethyl-10-oxatricyclo[6.2.2.01,6]dodecan-9-one
CAS
21280-29-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Chưa đánh giá
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Lactoscatone là một hợp chất hương liệu tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành nước hoa và mỹ phẩm. Đây là một decalin đa vòng có công thức hóa học phức tạp, được biết đến với khả năng tạo ra các note hương gỗ mộc, ấm áp và bền vững. Chất này được FDA và các cơ quan quản lý toàn cầu công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm khi được sử dụng đúng nồng độ và mục đích. Lactoscatone đặc biệt giá trị trong việc tạo ra các hương gia của nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương bền vững và kéo dài trên da
- Cải thiện trải nghiệm hương thơm của sản phẩm mỹ phẩm
- Góp phần tạo ra các note hương ấm áp, gỗ mộc độc đáo
- Ổn định công thức hương liệu trong sản phẩm
- Nâng cao giá trị và độ thu hút của sản phẩm chăm sóc da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu tổng hợp
- Nồng độ cao có thể gây đau đầu hoặc khó chịu ở một số người
- Có khả năng gây phẫn nộ ở vùng da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp lâu dài
Cơ chế hoạt động
Lactoscatone hoạt động bằng cách phát tán các phân tử mùi hương vào không khí và lưu lại trên da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép một tốc độ bay hơi chậm, giúp duy trì mùi hương trong thời gian dài. Khi tiếp xúc với da, các phân tử mùi này tương tác với các thụ thể mùi hương trên epithelium mũi, tạo ra cảm nhận hương thơm. Nhờ vào độ bền nhiệt và ổn định hóa học cao, lactoscatone giữ lại được các đặc tính hương liệu của nó trong các công thức phức tạp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về hợp chất hương liệu tổng hợp cho thấy lactoscatone có khả năng giữ mùi hương ổn định trong các sản phẩm mỹ phẩm trong thời gian kéo dài. Những công bố từ Fragrance Materials Association và IFRA xác nhận rằng lactoscatone là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm khi tuân thủ các hướng dẫn về nồng độ và tiếp xúc. Các bài báo khoa học chỉ ra rằng các hợp chất decalin như lactoscatone có tính ổn định cao và ít gây kích ứng da khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp.
Cách Lactoscatone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các sản phẩm nước hoa và 0.1-1% trong các sản phẩm chăm sóc da tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày tùy vào sản phẩm chứa lactoscatone
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các hợp chất hương liệu tổng hợp bền vững. Galaxolide có note hương nhẹ hơn, trong khi lactoscatone có note gỗ mộc sâu hơn. Galaxolide thường được sử dụng cho các hương nữ tính, trong khi lactoscatone phù hợp với các hương nam tính và unisex.
Cả hai là các hợp chất hương liệu tổng hợp với độ bền cao. Iso E Super có note xạ thơm nhẹ hơn, trong khi lactoscatone có note gỗ ấm áp. Iso E Super dễ tạo ra hiệu ứng adapter (người dùng không còn cảm nhận được mùi), trong khi lactoscatone ít bị vậy.
Nguồn tham khảo
- CosIng Fragrance Ingredients Database— European Commission
- IFRA Standards - Fragrance Safety Guidelines— International Fragrance Association
- Cosmetic Ingredient Review - Synthetic Fragrance Compounds— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 21280-29-5 · EC: 244-310-6 · PubChem: 89479
Bạn có biết?
Lactoscatone được phát triển lần đầu tiên để sử dụng trong công nghiệp hương liệu thế kỷ 20 và nhanh chóng trở thành một trong những chất hương liệu tổng hợp được ưa chuộng nhất.
Tên gọi 'lactoscatone' bắt nguồn từ cấu trúc phân tử của nó - một vòng lactone kết hợp với một cấu trúc decalin, tạo ra một hợp chất có đặc tính hương liệu độc đáo.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL