Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate
LAURAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE PROPIONATE
Đây là một chất khử tĩnh điện (antistatic agent) được tạo thành từ phản ứng giữa axit propionic và lauramide. Thành phần này có khả năng làm giảm tích tụ điện tĩnh trên tóc và sợi vải, giúp cải thiện độ mềm mại và khả năng chải tẽ. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, dầu xả và các công thức giúp kiểm soát tĩnh điện. Thành phần này hoạt động bằng cách cấp điện tích trung hòa cho các sợi tóc, ngăn chặn sự hút dẫn và vương vã.
Công thức phân tử
C20H42N2O3
Khối lượng phân tử
358.6 g/mol
Tên IUPAC
N-[3-(dimethylamino)propyl]dodecanamide;propanoic acid
CAS
67801-62-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
Tổng quan
Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate là một chất khử tĩnh điện gốc axit tự nhiên, được phát triển để xử lý tóc bị xơ rối do tĩnh điện. Nó hoạt động bằng cách cung cấp một lớp bảo vệ ion trên bề mặt sợi tóc, giúp trung hòa các điện tích âm tương tự nhau gây ra hiện tượng đẩy đuổi. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho những người có tóc dài, xoăn hoặc khô, nơi tĩnh điện là vấn đề phổ biến. Nó không để lại cảm giác nặng nề hay dầy đặc trên tóc như một số chất khử tĩnh điện khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm tóc xơ rối
- Cải thiện khả năng chải tẽ và mềm mại tóc
- Tăng độ bóng và mịn màng
- An toàn sử dụng trên da đầu nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate hoạt động bằng cơ chế ion hóa. Nhóm dimethylamino trong phân tử có thể trao đổi và cân bằng các điện tích trên bề mặt tóc. Khi được áp dụng, nó tạo thành một lớp mỏng proton hóa giúp cân bằng các lực tĩnh điện giữa các sợi tóc. Điều này làm giảm sự hút dẫn và cho phép các sợi tóc bị chiêu dụ một cách tự nhiên. Phân tử của nó có một phần dung nạp nước (vùng axit propionic) và một phần không thích nước (vùng lauramide), cho phép nó đứng thẳng trên bề mặt tóc và cung cấp độ dẫn điện đều đặn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chất khử tĩnh điện dựa trên quaternary ammonium compounds cho thấy chúng hiệu quả trong việc giảm sự tích tụ tĩnh điện trên tóc. Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate, với cơ chế ion hoá tương tự, được công nhân rộng rãi trong ngành dưỡng tóc chuyên nghiệp. Hóa học của nó cho phép nó hoạt động trong pH thấp, làm cho nó phù hợp với hầu hết các công thức dầu xả. Các thử nghiệm cảm nhận cho thấy sản phẩm chứa thành phần này cải thiện đáng kể khả năng chải tẽ và giảm tóc xơ rối so với đối chứng.
Cách Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5 - 3% trong công thức cuối cùng (thường 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu trong dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất khử tĩnh điện hoạt động trên tóc. CETRIMONIUM CHLORIDE là một quaternary ammonium compound mạnh mẽ hơn, trong khi Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng để lại cảm giác dầu.
DIMETHICONE là một silicone có tính chất bảo vệ và dưỡng ẩm, trong khi Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate tập trung vào khử tĩnh điện bằng điện tích. DIMETHICONE để lại cảm giác mịn màng hơn nhưng có thể tích tụ.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - INCI database— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Antistatic agents— CIR Expert Panel
CAS: 67801-62-1 · EC: 267-182-3 · PubChem: 105663
Bạn có biết?
Lauramidopropyl Dimethylamine Propionate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên nghiệp vì nó có hiệu quả cao trong việc kiểm soát tĩnh điện mà không làm tóc nặng nề.
Phần 'propionic acid' của tên gọi cho biết rằng thành phần này được tạo thành từ một axit hữu cơ đơn giản, làm cho nó an toàn và dễ tương thích với hầu hết các công thức tóc.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE