KhácEU ✓

LAURETH-9

3,6,9,12,15,18,21,24,27-Nonaoxanonatriacontan-1-ol

CAS

3055-99-0 / 9002-92-0 / 68439-50-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3055-99-0 / 9002-92-0 / 68439-50-9 · EC: 221-284-4 / 500-002-6 / 500-213-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.