Dưỡng ẩmEU ✓

LAURYL OLEATE

Dodecyl oleate

CAS

36078-10-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 36078-10-1 · EC: 252-862-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.