Acetate Lavandulyl
LAVANDULYL ACETATE
Lavandulyl acetate là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này có mùi hương đặc trưng của lavender kết hợp với những nốt gỗ mềm mại, tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu. Nó là một trong những nguyên liệu phổ biến nhất trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tăng cường hương thơm và cảm nhận người dùng.
Công thức phân tử
C12H20O2
Khối lượng phân tử
196.29 g/mol
Tên IUPAC
(5-methyl-2-prop-1-en-2-ylhex-4-enyl) acetate
CAS
25905-14-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Lavandulyl acetate là một ester tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp alcohol lavandulyl với axit acetic. Đây là một trong những thành phần hương thơm chính trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, cung cấp mùi lavender thanh thoát với các nốt ấm áp. Thành phần này không chỉ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mà còn xuất hiện trong xà phòng, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác để nâng cao trải nghiệm hương thơm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương lavender tự nhiên, thư giãn và dễ chịu
- Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi thơm dễ nhớ
- Không gây tắc毛孔hoặc kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
- Tăng tính ổn định hương thơm trong các công thức mỹ phẩm
- Giúp che phủ các mùi không mong muốn của các thành phần khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu lavender
- Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, có thể gây kích ứng nhẹ
- Nên tránh sử dụng nồng độ cao trên da bị tổn thương hoặc sưng tấy
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, lavandulyl acetate bay hơi từ bề mặt da theo thời gian, giải phóng các phân tử hương thơm mà mũi có thể cảm nhận được. Quá trình bay hơi này tạo ra một hương thơm lâu dài và ổn định. Thành phần này hoạt động chủ yếu ở bề mặt da và không thấm sâu vào da, do đó không có tác dụng điều trị mà chỉ cung cấp lợi ích về mùi hương và cảm nhận cảm giác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng lavandulyl acetate là một thành phần hương thơm an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Tổ chức Fragrance Materials Association (FMA) đã đánh giá an toàn của thành phần này và xác nhận nó phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Các quy định của EU cũng không hạn chế sử dụng lavandulyl acetate trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Cách Acetate Lavandulyl tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn tần suất sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương thơm lavender, nhưng lavandulyl acetate là một ester (kết hợp của alcohol và axit) trong khi linalool là một alcohol đơn thuần. Lavandulyl acetate có mùi ấm áp hơn và lâu dài hơn.
Tinh dầu lavender thiên nhiên chứa nhiều thành phần khác nhau bao gồm lavandulyl acetate, linalool và các hợp chất khác. Phiên bản tổng hợp (lavandulyl acetate) có thành phần ổn định hơn và chi phí thấp hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Personal Care Products Council
- CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- IFRA Standards and Guidance— International Fragrance Association
CAS: 25905-14-0 · EC: 247-327-7 · PubChem: 30247
Bạn có biết?
Lavandulyl acetate được phát hiện lần đầu tiên trong tinh dầu lavender tự nhiên, và sau đó các nhà khoa học đã học cách tổng hợp nó để sử dụng trong công nghiệp
Mặc dù được tạo ra tổng hợp, lavandulyl acetate có cùng cấu trúc phân tử và hương thơm giống với phiên bản tự nhiên, là một ví dụ về việc sao chép hóa học hợp chất thiên nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL