Tẩy da chếtEU ✓
MAGNESIUM LACTATE
Magnesium, bis(2-hydroxypropanoato-O(1)-,O(2))-, (T-4)-
CAS
18917-93-6
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Bong sừngDưỡng da
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- MAGNESIUM LACTATE — EU CosIng Database— European Commission
- MAGNESIUM LACTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 18917-93-6 · EC: 242-671-4
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.