Chống oxy hoáEU ✓

MANGANESE QUINOLYLMETHYLAMINOETHYL PYRIDINYLTRIAZACYCLODODECANE

Manganese(2+), aqua[rel-[N(R),3R,9S]-N-(4-quinolinylmethyl)-3,6,9,15-tetraazabicyclo[9.3.1]pentadeca-1(15),11,13-triene-6-ethanamine\KNN6,\KN3,\KN6,\KN9,\KN15]-, (OC-6-36)-, perchlorate (1:2)

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1276692-37-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.