Melatonin (Hormone Melatonin)
MELATONIN
Melatonin là một hormone tự nhiên được sản xuất bởi tuyến tbrain của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ ngủ-thức. Trong mỹ phẩm, melatonin được sử dụng nhờ vào tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ của nó, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và căng thẳng môi trường. Thành phần này còn có khả năng hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da vào ban đêm, khi da tự tái tạo và sửa chữa tổn thương. Melatonin ngày càng được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da đêm vì hiệu quả chống lão hóa và làm dịu da.
Công thức phân tử
C13H16N2O2
Khối lượng phân tử
232.28 g/mol
Tên IUPAC
N-[2-(5-methoxy-1H-indol-3-yl)ethyl]acetamide
CAS
73-31-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ở EU, melatonin được xếp loại là thành p
Tổng quan
Melatonin là một indole alkaloid tự nhiên, được tìm thấy ở hầu hết các sinh vật sống, hoạt động chủ yếu như một klencher gốc tự do và bảo vệ chống lại stress oxy hóa. Trong ngành mỹ phẩm, nó được đánh giá cao vì khả năng chống lão hóa và tái tạo da, đặc biệt hiệu quả khi sử dụng vào buổi tối khi da thực hiện quá trình tự sửa chữa tự nhiên. Các công thức chứa melatonin thường được thiết kế để tối ưu hóa bài tiết tự nhiên của hormone này, tạo ra một chu kỳ chăm sóc da hòa hợp hơn. Melatonin nổi bật vì nó không chỉ chống oxy hóa mà còn hỗ trợ cơ chế bảo vệ nội sinh của da. Nó có khả năng thâm nhập vào các tế bào da và bảo vệ các thành phần quan trọng như collagen và elastin khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da ban đêm cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tia UV
- Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da vào ban đêm, giảm dấu hiệu lão hóa
- Làm dịu da kích ứng, giảm inflammation và mẩn đỏ
- Cải thiện độ sáng và tính đàn hồi của da
- Hỗ trợ điều hòa độ ẩm tự nhiên của da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Khả năng hấp thu qua da còn hạn chế, hiệu quả cần thêm nghiên cứu dài hạn
- Độc lập hóa học với một số thành phần có thể giảm hiệu quả của cả hai
Cơ chế hoạt động
Melatonin hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó là một scavenger gốc tự do trực tiếp, có nghĩa là nó có thể cấp một điện tử cho các gốc tự do không ổn định và trung hòa chúng, ngăn chặn chúng gây tổn thương DNA và các thành phần tế bào khác. Thứ hai, nó kích hoạt các hệ thống chống oxy hóa nội sinh của cơ thể, chẳng hạn như superoxide dismutase (SOD) và catalase, giúp da phát triển khả năng tự bảo vệ mạnh hơn. Khi được áp dụng tại chỗ, melatonin cũng có thể giúp điều hòa circadian clock của các tế bào da, thúc đẩy các hoạt động tái tạo tự nhiên xảy ra vào ban đêm. Điều này có thể dẫn đến giảm inflammation, cải thiện lưu thông máu tại chỗ, và tăng cường khả năng sửa chữa DNA của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng melatonin có tác dụng chống lão hóa đáng kể khi được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Pineal Research cho thấy rằng melatonin có khả năng bảo vệ da chống lại stress oxy hóa từ tia UV gần bằng với một số antioxidant đã được công nhận. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đều hỗ trợ hiệu quả của nó trong việc cải thiện độ đàn hồi da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nhiều nghiên cứu gần đây cũng cho thấy rằng melatonin có tác dụng chống viêm tốt, giúp làm dịu da bị kích ứng và có tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị các tình trạng da như rosacea và dermatitis. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu cho đến nay đều được thực hiện với nồng độ cao hơn những gì được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm, vì vậy cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa nồng độ hiệu quả.
Cách Melatonin (Hormone Melatonin) tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.01% - 1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Các serum và mặt nạ đêm thường chứa 0.1% - 0.5%, trong khi các kem dưỡng có thể chứa 0.01% - 0.1%.
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tốt nhất là vào buổi tối trước khi ngủ để tối ưu hóa quá trình tái tạo tự nhiên của da.
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là những antioxidant mạnh mẽ, nhưng vitamin C hoạt động tốt nhất vào buổi sáng, trong khi melatonin hiệu quả hơn vào buổi tối. Vitamin C là một reducing agent mạnh hơn cho các tác dụng làm sáng da ngay lập tức, trong khi melatonin tập trung vào hỗ trợ các quá trình tái tạo tự nhiên của da.
Melatonin có thể bổ sung cho retinol trong các công thức chăm sóc da ban đêm. Retinol tập trung vào việc tăng tăng sinh tế bào và giảm nếp nhăn, trong khi melatonin cung cấp bảo vệ chống oxy hóa và hỗ trợ quá trình tái tạo. Melatonin cũng có thể giúp giảm irritation gây ra bởi retinol.
Cả hai đều an toàn để sử dụng cùng nhau và có các lợi ích bổ sung. Niacinamide tập trung vào việc cân bằng sản xuất dầu, cải thiện rô lỗ, và tăng cường hàng rào da. Melatonin cung cấp chất chống oxy hóa và hỗ trợ tái tạo, làm cho chúng là một cặp bổ sung hoàn hảo.
Cả hai là những antioxidant plant-based mạnh mẽ, nhưng melatonin có thêm lợi ích của việc hỗ trợ circadian rhythm tế bào. Resveratrol nổi tiếng vì khả năng kích hoạt sirtuins và có thể có tác dụng chống lão hóa sâu hơn trong dài hạn.
Nguồn tham khảo
- Melatonin as a Cosmetic Ingredient: Potential Benefits and Safety— PubMed Central
- Antioxidant Properties of Melatonin in Skincare— Journal of Pineal Research
- Regulatory Status of Melatonin in Cosmetics— European Commission - Health
- Melatonin in Anti-Aging Skincare Formulations— Cosmetics & Toiletries
CAS: 73-31-4 · EC: 200-797-7 · PubChem: 896
Bạn có biết?
Melatonin được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1958 bởi nhà sinh hóa học Người Mỹ Aaron Lerner, người đã tìm ra nó trong tuyến thalamus của bò. Tuy nhiên, việc sử dụng nó trong mỹ phẩm là một xu hướng tương đối gần đây, chỉ bắt đầu phổ biến từ những năm 2000.
Melatonin được sản xuất không chỉ ở não bộ mà còn ở các mô khác trong cơ thể, bao gồm cả da. Khi da tiếp xúc với các gốc tự do hoặc tia UV, nó thực sự tăng cường sản xuất melatonin nội sinh như một phản ứng bảo vệ, mà các nhà khoa học gọi là một "cảnh báo starvation" tế bào.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
4-BUTYLRESORCINOL
ACACIA CATECHU CATECHINS
ACACIA VICTORIAE SEED OIL
ACETAMIDOCAPROIC ACID
ACETYL TRIHEXYL CITRATE