Hương liệuEU ✓

MENTHYL LACTATE

[1R-[1.alpha.(R*),2.beta.,5.alpha.]]-5-Methyl-2-(1-methylethyl)cyclohexyl lactate

CAS

59259-38-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 59259-38-0 · EC: 261-678-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.