Hương liệuEU ✓

MENTHYL PHENYLACETATE

(1R-(1alpha,2beta,5alpha))-5-Methyl-2-(1-methylethyl)cyclohexyl Phenylacetate

CAS

26171-78-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 26171-78-8 · EC: 247-498-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.