Chống oxy hoáEU ✓

METHOXYCINNAMAL

CAS

1504-74-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1504-74-1 · EC: 216-131-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.