Hương liệuEU ✓

METHOXYINDANE

Indan-1-yl methyl ether

CAS

1006-27-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1006-27-5 · EC: 213-743-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.