Methyl Acetylaminobenzoate (Methyl Anthranilate Acetyl Derivative)
METHYL ACETYLAMINOBENZOATE
Methyl Acetylaminobenzoate là một hợp chất thơm tinh tế, thuộc nhóm những chất cho mùi hương lâu dài được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Đây là sản phẩm dẫn xuất từ axit anthranilic với cấu trúc hóa học được sửa đổi để tăng cường tính ổn định và hiệu suất thơm. Chất này mang lại mùi hương ấm áp, ngọt ngào với gợi ý trái cây, thường được dùng để tạo nên các hương thơm cổ điển và sang trọng. Nó thường được kết hợp với các thành phần thơm khác để tạo nên các hương phức hợp phong phú.
CAS
2719-08-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Methyl Acetylaminobenzoate là một thành phần thơm tổng hợp được phát triển để cung cấp một mùi hương phức tạp và bền vững. Nó thuộc nhóm các ester thơm và được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nước hoa, eau de cologne, nước thơm và các mỹ phẩm có hương thơm. Chất này có đặc tính giữ hương tốt, cho phép mùi thơm tồn tại lâu hơn trên da. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên khả năng phản hồi với các thành phần khác trong công thức để tạo nên một hương phức hợp cân bằng. Với cấu trúc hóa học chứa nhóm acetyl, nó mang lại các nốt thơm ấm áp, hơi ngọt và tinh tế, thường được mô tả có gợi ý từ trái cây hoặc hoa. Methyl Acetylaminobenzoate được sản xuất thông qua các quá trình hóa học có kiểm soát để đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định trong điều kiện lưu trữ. Nó được công nhận là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm và các sản phẩm cá nhân.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương bền vững và lâu dài trên da
- Cung cấp các nốt thơm ấm áp, ngọt ngào và tinh tế
- Giúp cân bằng và nâng cao các nốt hương trong công thức
- Tương thích tốt với các thành phần khác trong nước hoa và mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
- Tiếp xúc trực tiếp lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây phản ứng phôi nhiễm
- Người bị lupus hoặc các bệnh liên quan đến ánh nắng nên hạn chế sử dụng sản phẩm chứa chất này
Cơ chế hoạt động
Khi được sử dụng trong mỹ phẩm, Methyl Acetylaminobenzoate hòa tan trong các thành phần dầu hoặc cơ sở của sản phẩm và từng bước bay hơi lên da. Quá trình bay hơi này được điều chỉnh bởi các chất giữ hương khác, cho phép mùi thơm tồn tại lâu dài. Phân tử hương của nó sẽ kích thích các thụ cảm mùi trên mũi, tạo ra cảm giác thơm ngon và dễ chịu. Nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt, chất này có khả năng tương tác với các chất thơm khác một cách hài hòa, tạo nên sự cân bằng và nâng cao toàn bộ hương thơm của sản phẩm. Nó cũng giúp ổn định các thành phần thơm dễ bay hơi khác, kéo dài tuổi thọ của mùi thơm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của Methyl Acetylaminobenzoate cho thấy nó có mức độ kích ứng thấp khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo trong mỹ phẩm. Đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận tính an toàn của chất này cho sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, với điều kiện tuân thủ các hạn chế nồng độ và hướng dẫn sử dụng. Các bài báo khoa học về hóa học thơm chỉ ra rằng chất này có khả năng ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm, với điểm sôi và áp suất hơi thích hợp cho ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng với các chất thơm nên thực hiện kiểm tra vá trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Cách Methyl Acetylaminobenzoate (Methyl Anthranilate Acetyl Derivative) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu hương thơm mong muốn. Trong nước hoa cao cấp, nồng độ có thể lên tới 3-5%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm mỹ phẩm hoặc nước thơm mà không giới hạn.
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Linalool là một thành phần thơm tự nhiên từ tinh dầu lavender, trong khi Methyl Acetylaminobenzoate là thành phần tổng hợp. Linalool có mùi thơm nhẹ, tươi mát, còn Methyl Acetylaminobenzoate mang lại mùi ấm áp, ngọt ngào hơn.
Citral là một thành phần thơm tự nhiên với mùi chanh, cam tươi mát, trong khi Methyl Acetylaminobenzoate mang lại mùi ấm áp và ngọt ngào. Citral dễ bay hơi hơn, kéo dài ít hơn.
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review (CIR) Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
- INCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council
- European Commission Cosmetics Regulation— European Commission
CAS: 2719-08-6 · EC: 220-318-5
Bạn có biết?
Methyl Acetylaminobenzoate được sử dụng từ những năm 1970 trong công nghiệp nước hoa cao cấp của châu Âu, đặc biệt là ở Pháp, để tạo nên các hương cổ điển kinh điển.
Mùi thơm của chất này có thể được tăng cường hoặc điều chỉnh bằng cách kết hợp với các chất thơm khác, cho phép các nhà nước hoa tạo nên hàng triệu biến thể hương khác nhau từ cùng một cơ sở hóa chất.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL