Dưỡng ẩmEU ✓

METHYL COCOATE

Fatty acids, coco, Me esters

CAS

61788-59-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61788-59-8 · EC: 262-988-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.