KhácEU ✓

METHYL DIHYDROABIETATE

Methyl 1,2,3,4,4a,4b,5,6,7,8,10,10a-dodecahydro-7-isopropyl-1,4a-dimethylphenanthren-1-carboxylate

CAS

67893-02-1

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 67893-02-1 · EC: 267-605-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.