Hương liệuEU ✓

METHYL-METHYLCYCLOHEXENYL-ETHYL BUTYRATE

1-Methyl-1-(4-methyl-3-cyclohexenyl) ethyl butanoate

CAS

2153-28-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2153-28-8 · EC: 218-445-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.