Dưỡng ẩmEU ✓

METHYL MYRISTATE

Methyl myristate

CAS

124-10-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 124-10-7 · EC: 204-680-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa METHYL MYRISTATE