Hương liệuEU ✓

METHYLBICYCLOHEPTYLPROPYL ACETATE

1-(3-Methylbicyclo[2.2.1]hept-2-yl)propyl Acetate

CAS

94201-28-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 94201-28-2 · EC: 303-612-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.