Hoạt chấtEU ✓

METHYLSULFONYLPIPERIDINYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

1H-Indol-7-amine, 5-[(1,1-dioxido-4-thiomorpholinyl)methyl]-N-[1-(methylsulfonyl)-4-piperidinyl]-2-phenyl-

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120333-38-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.