Hoạt chấtEU ✓

METHYLTHIOPROPYLAMIDO ACETYL METHIONINE

Methylthiopropylamido Acetyl Methionine is the substituted amino acid.

CAS

1258540-06-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Bảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1258540-06-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.