Hoạt chấtEU ✓

MORPHOLINOMETHYLPHENYL HYDROXYPHENYLAMINO THIENOPYRIDINE

Phenol, 3-[[2-[3-(4-morpholinylmethyl)phenyl]thieno[3,2-b]pyridin-7-yl]amino]-

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1228102-01-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.