Hoạt chấtEU ✓

MYCOSPORINE GLYCINE

Glycine, N-[(5S)-5-hydroxy-5-(hydroxymethyl)-2-methoxy-3-oxo-1-cyclohexen-1-yl]-

CAS

65318-21-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáDưỡng tócBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 65318-21-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.