Myricetin (Myricetol)
MYRICETIN
Myricetin là một flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như việt quất, dâu tây và rau diếp cá. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress môi trường. Myricetin còn có khả năng cải thiện độ ẩm và điều hòa da, giúp duy trì hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
Công thức phân tử
C15H10O8
Khối lượng phân tử
318.23 g/mol
Tên IUPAC
3,5,7-trihydroxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)chromen-4-one
CAS
529-44-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Myricetin được phê duyệt sử dụng trong m
Tổng quan
Myricetin là một flavonoid polyphenol tự nhiên với công thức hóa học 3,3',4,4',5',7-hexahydro-2-phenyl-4H-chromen-4-one, được chiết xuất từ các nguồn thực vật như việt quất, dâu tây, hạt nho và lá cây trà xanh. Thành phần này nổi bật với khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do và các yếu tố gây lão hóa sớm từ môi trường. Ngoài chức năng chống oxy hóa, myricetin còn có tính chất điều hòa da, cải thiện độ ẩm và làm dịu da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do và bảo vệ da khỏi lão hóa sớm
- Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da, làm cho da mềm mịn và căng mướt
- Giúp giảm viêm và kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm
- Hỗ trợ độ đàn hồi của da và tăng cường hàng rào bảo vệ da
- Có tiềm năng bảo vệ da khỏi tia UV và các tác nhân gây stress môi trường
Lưu ý
- Có thể gây dị ứng nhẹ ở một số người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với flavonoid
- Nên tránh sử dụng quá liều cao để không gây tác dụng phụ
Cơ chế hoạt động
Myricetin hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do và các phân tử gây oxy hóa thông qua cấu trúc phenolic phức tạp của nó. Thành phần này xâm nhập vào các lớp da và bảo vệ các tế bào da khỏi stress oxy hóa, giúp duy trì sức khỏe và tươi trẻ của da. Myricetin cũng kích thích sản xuất collagen và elastin tự nhiên, từ đó cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng myricetin có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn so với nhiều chất chống oxy hóa khác như vitamin C và vitamin E. Nghiên cứu trên tế bào da in vitro cho thấy myricetin có thể bảo vệ keratinocytes khỏi tổn thương UV và giảm sản xuất MMP (matrix metalloproteinase), enzym gây phân hủy collagen. Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng cho thấy các sản phẩm chứa myricetin cải thiện độ ẩm da và giảm viêm trong 4-8 tuần sử dụng.
Cách Myricetin (Myricetol) tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 2% trong các công thức mỹ phẩm để đạt hiệu quả tối ưu mà không gây kích ứng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả myricetin và quercetin đều là flavonoid chống oxy hóa mạnh mẽ. Myricetin có thêm một nhóm OH, làm cho nó có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn quercetin. Tuy nhiên, quercetin có thể dễ xâm nhập da hơn.
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng myricetin ổn định hơn vitamin C và không dễ bị oxy hóa trong không khí. Vitamin C hoạt động nhanh hơn nhưng có thời gian bảo quản ngắn.
Cả hai là polyphenol chống oxy hóa và chống lão hóa. Resveratrol nổi tiếng hơn trong làm đẹp nhưng myricetin có lợi ích dịu da tốt hơn.
Nguồn tham khảo
- Myricetin: A Dietary Constituent with Diverse Pharmacological Properties— PubMed Central
- Flavonoid Antioxidants in Skincare: Myricetin and Related Compounds— ScienceDirect
- Skin Conditioning Benefits of Plant-Derived Flavonoids— Cosmetics and Toiletries Magazine
CAS: 529-44-2 · EC: 208-463-2 · PubChem: 5281672
Bạn có biết?
Myricetin được tìm thấy dồi dào trong tầng vỏ của dây myrtle (cây myricaria), từ đó mà có tên gọi. Nó cũng có tên khác là 'myricetol' hoặc 'myricin'.
Nước nho đỏ và rượu vang đỏ chứa lượng myricetin cao, vì vậy một ly rượu vang đỏ mỗi ngày có thể giúp bảo vệ da từ bên trong nhờ thành phần này.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
4-BUTYLRESORCINOL
ACACIA CATECHU CATECHINS
ACACIA VICTORIAE SEED OIL
ACETAMIDOCAPROIC ACID
ACETYL TRIHEXYL CITRATE