Hoạt chấtEU ✓

MYRICITRIN

4H-1-Benzopyran-4-one, 3-[(6-deoxy-.alpha.-L-mannopyranosyl)oxy]-5,7-dihydroxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)-

CAS

17912-87-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 17912-87-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.