Tẩy rửaEU ✓

MYRISTAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

N-[3-(Dimethylamino)propyl]myristamide N-oxide

CAS

67806-10-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 67806-10-4 · EC: 267-191-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.