Tẩy rửaEU ✓

MYRISTAMINE OXIDE

N,N-Dimethyltetradecylamine N-oxide

CAS

3332-27-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3332-27-2 · EC: 222-059-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.