Bảo quảnEU ✓

NATAMYCIN

6,11,28-Trioxatricyclo[22.3.1.05,7]octacosa-8,14,16,18,20-pentaene-25-carboxylic acid, 22-[(3-amino-3,6-dideoxy-.beta.-D-mannopyranosyl)oxy]-1,3,26-trihydroxy-12-methyl-10-oxo-, (1R,3S,5R,7R,8E,12R,14E,16E,18E,20E,22R,24S,25R,26S)-

CAS

7681-93-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7681-93-8 · EC: 231-683-5 (I)

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.