Hương liệuEU ✓

NEROL OXIDE

3,6-Dihydro-4-methyl-2-(2-methyl-1-propenyl)-2H-pyran

CAS

1786-08-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1786-08-9 · EC: 217-241-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.