Hương liệuEU ✓

NERYL BUTYRATE

cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl butanoate

CAS

999-40-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 999-40-6 · EC: 213-660-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.