Hương liệuEU ✓

NERYL FORMATE

cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl methanoate

CAS

2142-94-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2142-94-1 · EC: 218-401-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.