Hương liệuEU ✓

NERYL ISOVALERATEATE

cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl 3-methyl-butanoate

CAS

3915-83-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3915-83-1 · EC: 223-478-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.