Hương liệuEU ✓

NERYL PROPIONATE

cis-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl propanoate

CAS

105-91-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 105-91-9 · EC: 203-345-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.