Chống oxy hoáEU ✓

NIFEDIPINE

3,5-Pyridinedicarboxylic acid, 1,4-dihydro-2,6-dimethyl-4-(2-nitrophenyl)-, 3,5-dimethyl ester

CAS

21829-25-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 21829-25-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.