Acetate Galaxolide
OCTAHYDRO-TETRAMETHYL-METHANO-CYCLOPENTACYCLOPROPABENZENE-4-METHANOL ACETATE
Đây là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musks, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Thành phần này mang lại hương thơm ấm áp, bền lâu với ghi chú gỗ và xạ hương nhẹ. Galaxolide acetate được ưa chuộng vì khả năng giữ hương lâu trên da và độ ổn định trong các công thức mỹ phẩm.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
59056-62-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng theo SCCS (Scientific
Tổng quan
Octahydro-tetramethyl-methano-cyclopentacyclopropabenzene-4-methanol acetate, thường được gọi là Galaxolide acetate, là một chất hương liệu tổng hợp thuộc họ polycyclic musks. Đây là một trong những thành phần hương liệu phổ biến nhất được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, nước xịt cơ thể, kem dưỡng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Thành phần này được phát triển để tạo ra một hương thơm bền lâu với ghi chú gỗ ấm áp và xạ hương tinh tế. Galaxolide acetate được chọn vì tính ổn định hóa học tuyệt vời, khả năng không bay hơi nhanh chóng và khả năng kết hợp linh hoạt với các nguyên liệu hương liệu khác. Nó cung cấp hiệu ứng 'fixing' - giúp giữ lại các thành phần hương dễ bay hơi, do đó kéo dài tuổi thọ của hương thơm tổng thể.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm bền lâu và ổn định trên da
- Mang lại ghi chú gỗ và xạ hương ấm áp
- Tương thích tốt với các loại tinh dầu và hương liệu khác
- Không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
Lưu ý
- Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài
- Có thể gây dị ứng da ở những người nhạy cảm với polycyclic musks
- Một số nghiên cứu cho thấy các polycyclic musks có thể ảnh hưởng đến hệ endocrine
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Galaxolide acetate không tương tác trực tiếp với các thành phần sinh học của da mà chủ yếu hoạt động như một chất mang hương. Các phân tử hương liệu được giải phóng dần từ sản phẩm và kích thích các thụ cảm mùi, gửi tín hiệu đến não bộ tạo ra cảm giác hương thơm. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, Galaxolide acetate có tốc độ bay hơi chậm, cho phép hương thơm kéo dài từ 4-8 giờ tùy thuộc vào nồng độ và loại da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của polycyclic musks cho thấy chúng có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao (trên 10%), nhưng ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường 0.1-2%), chúng được coi là an toàn cho hầu hết người dùng. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã nêu lo ngại về khả năng tích tụ sinh học và tác động tiềm tàng đến hệ endocrine, dẫn đến các tổ chức quốc tế đang tăng cường giám sát. CÁC CÔNG BỐ TỪ IFRA VÀ CIR CẬP NHẬT LIÊN TỤC VỀ TIÊU CHUẨN AN TOÀN, VÀ HIỆN NAY GALAXOLIDE ACETATE VẪN ĐƯỢC CỬC HẠN CHỈ ĐỊNH CÓ HIỆU LỰC.
Cách Acetate Galaxolide tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 5% trong các sản phẩm mỹ phẩm hoàn thiện; nồng độ thường xuyên là 0.5-3%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn; có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Galaxolide acetate là phiên bản được hoá học sửa đổi của Galaxolide gốc, có độ ổn định cao hơn nhưng hương thơm tương tự
Hedione là một chất hương liệu nhẹ hơn với ghi chú hoa và xanh, trong khi Galaxolide acetate mang lại hương xạ hương ấm áp
Cả hai đều là polycyclic musks; Musk xylene cũ hơn và bị hạn chế nhiều hơn ở EU do mối quan tâm về an toàn
Nguồn tham khảo
- Polycyclic Musks in Cosmetics and Personal Care Products - Safety Assessment— Personal Care Products Council
- IFRA Standards for Fragrance Use— International Fragrance Association
- Safety Assessment of Synthetic Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review Panel
- Regulation of Fragrance Ingredients in the EU— European Commission
CAS: 59056-62-1 · EC: 261-579-5
Bạn có biết?
Galaxolide được phát triển vào năm 1966 bởi International Flavors & Fragrances (IFF) và trở thành một trong những hương liệu tổng hợp được sử dụng nhiều nhất trên thế giới
Cái tên 'Galaxolide' được lấy cảm hứng từ không gian - 'Galaxo' từ Galaxy (Ngân Hà) và '-olide' từ 'musk olide', phản ánh bản chất hiện đại và phức tạp của nó
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL