Làm mềmEU ✓
OCTYLDODECYL RICINOLEATE
9-Octadecenoic acid, 12-hydroxy-, 2-octyldodecyl ester
CAS
79490-62-3 / 125093-27-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OCTYLDODECYL RICINOLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- OCTYLDODECYL RICINOLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 79490-62-3 / 125093-27-8 · EC: - / -
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.