Làm mềmEU ✓
OCTYLDODECYL STEAROYL STEARATE
2-Octyldodecyl 12-[(1-oxooctadecyl)oxy]octadecanoate
CAS
90052-75-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OCTYLDODECYL STEAROYL STEARATE — EU CosIng Database— European Commission
- OCTYLDODECYL STEAROYL STEARATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 90052-75-8 · EC: 289-991-0
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.