Tẩy rửaEU ✓

OLEAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

N-[3-(Dimethylamino)propyl]-9-octadecenamide N-oxide

CAS

25159-40-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 25159-40-4 · EC: 246-684-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.