Hoạt chấtEU ✓

OLEOYL OLEAMIDE SERINOL

11-Eicosenamide, 2-(7Z)-7-hexadecen-1-yl-N-[2-hydroxy-1-(hydroxymethyl)ethyl]-3-oxo-, (11Z)-

CAS

1487457-13-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Bảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1487457-13-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.