Làm mềmEU ✓
OLEYL LINOLEATE
9-(Z)-Octadecenyl esters (9Z,12Z)-octadeca-9,12-dienoate
CAS
17673-59-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- OLEYL LINOLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- OLEYL LINOLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 17673-59-5 · EC: 241-655-4
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.